仍幾 réng jǐ · nhưng ki Hán Việt: nhưng ki · Pinyin: réng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 幾 (ki)Pinyinréng jǐHán Việtnhưng kiCấu tạo仍 + 幾 · nhưng + ki nghĩa thành phần: nhưng + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保留原样的几案。为纪念死者,保留如生前原样,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.保留原样的几案。为纪念死者,保留如生前原样,故称。