仍幾 réng jǐ · nhưng ki Hán Việt: nhưng ki · Pinyin: réng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 幾 (ki)Pinyinréng jǐHán Việtnhưng kiCấu tạo仍 + 幾 · nhưng + ki nghĩa thành phần: nhưng + ki