从人的角度看
tòng nhân đích giác độ khán
Hán Việt: tòng nhân đích giác độ khán · Pinyin: cōng rén de jiǎo dù kàn
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 角 (giác) + 度 (độ) + 看 (khán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân văn
Đức
- Handedict menschlich
Hán Việt: tòng nhân đích giác độ khán · Pinyin: cōng rén de jiǎo dù kàn
Cấu tạo: 從 (tòng) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 角 (giác) + 度 (độ) + 看 (khán)