從從

cóng cóng tòng tòng

Hán Việt: tòng tòng · Pinyin: cóng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车铃声; 相随貌; 古代传说中兽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车铃声。 2.相随貌。 3.古代传说中兽名。