從醫

cóng yī tòng y

Hán Việt: tòng y · Pinyin: cóng yī

Tổng quan

làm bác sĩ

Cấu tạo: (tòng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bác sĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事医务工作:王大夫~二十多年,从未出过差错。

Eng

  • CC-CEDICT to work as a doctor
  • Cihui to work as a doctor