從聲

cóng shēng tòng thanh

Hán Việt: tòng thanh · Pinyin: cóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随声附和; 古代指五音中的宫﹑商﹑角三声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随声附和。 2.古代指五音中的宫﹑商﹑角三声。