從臾 cóng yú · tòng du Hán Việt: tòng du · Pinyin: cóng yú Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 臾 (du)Pinyincóng yúHán Việttòng duCấu tạo從 + 臾 · tòng + du nghĩa thành phần: tòng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"从谀"。