從車 cóng chē · tòng xa Hán Việt: tòng xa · Pinyin: cóng chē Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 車 (xa)Pinyincóng chēHán Việttòng xaCấu tạo從 + 車 · tòng + xa nghĩa thành phần: tòng + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扈从之车;跟从的车; 指媵妾; 谓使车跟从。Tân Hoa Tự Điển 1.扈从之车;跟从的车。 2.指媵妾。 3.谓使车跟从。