從頌 cóng sòng · tòng tụng Hán Việt: tòng tụng · Pinyin: cóng sòng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 頌 (tụng)Pinyincóng sòngHán Việttòng tụngCấu tạo從 + 頌 · tòng + tụng nghĩa thành phần: tòng + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从容不迫。颂,"容"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.从容不迫。颂,"容"的古字。