仓兄 thương huynh Hán Việt: thương huynh Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 兄 (huynh)Hán Việtthương huynhCấu tạo仓 + 兄 · thương + huynh nghĩa thành phần: thương + huynh