倉屋 thương ốc Hán Việt: thương ốc Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 屋 (ốc)Hán Việtthương ốcCấu tạo倉 + 屋 · thương + ốc nghĩa thành phần: thương + ốc Nghĩa EngCihui 倉屋 āngwū n. hovel M:¹jiān