倉房

cāng fáng thương phòng

Hán Việt: thương phòng · Pinyin: cāng fáng

Tổng quan

nhà kho: buồng kho

Cấu tạo: (thương) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà kho: buồng kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储藏粮食或其他物资的房屋。

Eng

  • Cihui 倉房 cāngfáng n. warehouse; storehouse M:⁴zuò