仔琫

zǎi běng tử bổng

Hán Việt: tử bổng · Pinyin: zǎi běng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代西藏地方官名。管理财政,掌铸钱。参阅《卫藏通志.番目》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代西藏地方官名。管理财政,掌铸钱。参阅《卫藏通志.番目》。