仔琫

zǎi běngtử bổng

Hán Việt: tử bổng · Pinyin: zǎi běng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清代西藏地方官名。管理财政,掌铸钱。参阅《卫藏通志.番目》。

Cấu tạo: 仔 (tử) + 琫 (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代西藏地方官名。管理财政,掌铸钱。参阅《卫藏通志.番目》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仔兽 · 仔姜 · 仔密 · 仔猪 · 仔獸 · 仔畜 · 仔細 · 仔细