仕止 shì zhǐ · sĩ chỉ Hán Việt: sĩ chỉ · Pinyin: shì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 仕 (sĩ) + 止 (chỉ)Pinyinshì zhǐHán Việtsĩ chỉCấu tạo仕 + 止 · sĩ + chỉ nghĩa thành phần: sĩ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出仕或隐退。Tân Hoa Tự Điển 1.指出仕或隐退。