他誰 tā shuí · tha thùy Hán Việt: tha thùy · Pinyin: tā shuí Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 誰 (thùy)Pinyintā shuíHán Việttha thùyCấu tạo他 + 誰 · tha + thùy nghĩa thành phần: tha + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言何人﹑谁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言何人﹑谁。