付清休假工资

fù qīng xiū jiǎ gōng zīphó thanh hưu giả công tư

Hán Việt: phó thanh hưu giả công tư · Pinyin: fù qīng xiū jiǎ gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: 付 (phó) + 清 (thanh) + 休 (hưu) + 假 (giả) + 工 (công) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán lương nghỉ phép

Đức

  • Handedict Urlaubsabgeltung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工资所得者 · 工资差额补偿 · 工资总额承包 · 工资自动调整 · 工资谈判回合 · 工资附加成本 · 工资劳动者 · 工资性收入