工资劳动者 công tư lao động giả Hán Việt: công tư lao động giả Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 勞 (lao) + 動 (động) + 者 (giả)Hán Việtcông tư lao động giảTừ loạidanhCấu tạo工 + 資 + 勞 + 動 + 者 · công + tư + lao + động + giả nghĩa thành phần: công + tư + lao + động + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người làm thuêMainlandKaggle Zh-Vi wage earnersEngCihui wage earners Từ liên quan Gần nghĩa工资所得者 · 工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 工资性收入 · 契约自治 · 工資標準