仙幾

xiān jǐ tiên ki

Hán Việt: tiên ki · Pinyin: xiān jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死者灵前之几。几,老人凭靠之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死者灵前之几。几,老人凭靠之物。