仙華 xiān huá · tiên hoa Hán Việt: tiên hoa · Pinyin: xiān huá Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 華 (hoa)Pinyinxiān huáHán Việttiên hoaCấu tạo仙 + 華 · tiên + hoa nghĩa thành phần: tiên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐宫殿名; 山名。在今浙江省浦江县。又名少女峰。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐宫殿名。 2.山名。在今浙江省浦江县。又名少女峰。