仙苑

xiān yuàn tiên uyển

Hán Việt: tiên uyển · Pinyin: xiān yuàn

Tổng quan

tiên uyển (地名)鹿野苑之異名也。輔行一曰:「鹿群所居故名鹿苑,佛初於此而轉法輪。(中略)二仙所住故亦曰仙苑。」見鹿野園條。☸

Cấu tạo: (tiên) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên uyển (地名)鹿野苑之異名也。輔行一曰:「鹿群所居故名鹿苑,佛初於此而轉法輪。(中略)二仙所住故亦曰仙苑。」見鹿野園條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙宫;仙境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙宫;仙境。