仙跸

xiān bìtiên tất

Hán Việt: tiên tất · Pinyin: xiān bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指天子的车驾。

Cấu tạo: 仙 (tiên) + 蹕 (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子的车驾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品