仙裏

xiān lǐ tiên lí

Hán Việt: tiên lí · Pinyin: xiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人乡里的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对别人乡里的美称。