仙風 xiān fēng · tiên phong Hán Việt: tiên phong · Pinyin: xiān fēng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 風 (phong)Pinyinxiān fēngHán Việttiên phongCấu tạo仙 + 風 · tiên + phong nghĩa thành phần: tiên + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神仙的风致。形容人的潇洒。Tân Hoa Tự Điển 1.神仙的风致。形容人的潇洒。