仞積 rèn jī · nhận tích Hán Việt: nhận tích · Pinyin: rèn jī Tổng quan Cấu tạo: 仞 (nhận) + 積 (tích)Pinyinrèn jīHán Việtnhận tíchCấu tạo仞 + 積 · nhận + tích nghĩa thành phần: nhận + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆满。仞,通"牣"。Tân Hoa Tự Điển 1.堆满。仞,通"牣"。