仟仟

qiān qiān thiên thiên

Hán Việt: thiên thiên · Pinyin: qiān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。《文選.潘岳.在懷縣作詩二首之一》:「稻栽肅仟仟,黍苗何離離。」也作「阡阡」、「芊芊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木茂盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。