仟仟

qiān qiānthiên thiên

Hán Việt: thiên thiên · Pinyin: qiān qiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草木茂盛貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

茂盛的樣子。《文選.潘岳.在懷縣作詩二首之一》:「稻栽肅仟仟,黍苗何離離。」也作「阡阡」、「芊芊」。

Cấu tạo: 仟 (thiên) + 仟 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。《文選.潘岳.在懷縣作詩二首之一》:「稻栽肅仟仟,黍苗何離離。」也作「阡阡」、「芊芊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仟安培 · 仟伏 · 仟伯 · 仟佰 · 仟眠 · 仟秒 · 仟伏计 · 仟欧姆