代銷店

dài xiāo diànđại tiêu điếm

Hán Việt: đại tiêu điếm · Pinyin: dài xiāo diàn

Tổng quan

cửa hàng đại lý

Cấu tạo: 代 (đại) + 銷 (tiêu) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng ký gửi
  • Cihui đại lý
  • Tần suất từ cửa hàng đại lý , cửa hàng ký gửi , đại lý
  • Biên soạn p.w. commission store/shop M:¹jiā

Eng

  • Cihui outlet; commission shop; agency
  • Tần suất từ p.w. commission store/shop M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

代銷 · 代销商