代銷
đại tiêu
Hán Việt: đại tiêu · Pinyin: dài xiāo
Tổng quan
tiêu thụ giùm; bán thêm
代理销售:~福利彩票。
代替銷售。如:「這家商店專門代銷一些進口玩具。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bán đại lý
- Cihui bán hoa hồng (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm)
- Cihui bán ủy thác (cổ phiếu) tiêu thụ giùm; bán thêm。代替別人銷售。
- Tần suất từ đại tiêu/đại (5 n) tiêu: tiêu thụ giùm/bán thêm; bán thêm
- Biên soạn v. sell on consignment
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代替銷售。如:「這家商店專門代銷一些進口玩具。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代理销售:~福利彩票。
Eng
- Cihui to sell as agent; to sell on commission (e.g. insurance policies); proxy sale (of stocks)
- Tần suất từ v. sell on consignment
Đức
- Handedict als Kommissionär fungieren, etw. im Auftrag verkaufen, etw. in Kommission absetzen