令兄

lìng xiōng lệnh huynh

Hán Việt: lệnh huynh · Pinyin: lìng xiōng

Tổng quan

Anh trai kính mến của bạn (tôn kính) iếng chỉ anh trai của người đối diện. lệnh huynh lệnh huynh ☆Tiếng chỉ anh trai của người đối diện.

Cấu tạo: (lệnh) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh trai kính mến của bạn (tôn kính) iếng chỉ anh trai của người đối diện. lệnh huynh lệnh huynh ☆Tiếng chỉ anh trai của người đối diện.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對他人兄長的敬稱。《初刻拍案驚奇》卷二五:「可惜令兄這樣好人,與妾亡姊真個如膠似漆的。」

Eng

  • CC-CEDICT Your esteemed older brother (honorific)
  • Cihui Your esteemed older brother (honorific)

ja

  • JMdict your elder brother