令聲 lìng shēng · lệnh thanh Hán Việt: lệnh thanh · Pinyin: lìng shēng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 聲 (thanh)Pinyinlìng shēngHán Việtlệnh thanhCấu tạo令 + 聲 · lệnh + thanh nghĩa thành phần: lệnh + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的名声。