令众 lệnh chúng Hán Việt: lệnh chúng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 众 (chúng)Hán Việtlệnh chúngCấu tạo令 + 众 · lệnh + chúng nghĩa thành phần: lệnh + chúng