以牙掘

dĩ nha quật

Hán Việt: dĩ nha quật

Tổng quan

(động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi), răng (cào, bừa...), đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 牙 (nha) + 掘 (quật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng răng đào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tusk

Từ liên quan

Gần nghĩa

以牙还牙 · 以牙刺戳