儀狄

yí dí nghi địch

Hán Việt: nghi địch · Pinyin: yí dí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说为夏禹时善酿酒者; 用为酒的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说为夏禹时善酿酒者。 2.用为酒的代称。