儀軫

yí zhěn nghi chẩn

Hán Việt: nghi chẩn · Pinyin: yí zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时纵横家张仪陈轸的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时纵横家张仪陈轸的并称。