儀飾

yí shì nghi sức

Hán Việt: nghi sức · Pinyin: yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代依照礼仪制度佩带或应用的装饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代依照礼仪制度佩带或应用的装饰物。