仰仰

yǎng yǎng ngưỡng ngưỡng

Hán Việt: ngưỡng ngưỡng · Pinyin: yǎng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"昂昂"。 2.气概轩昂貌。