仲兄

zhòng xiōngtrọng huynh

Hán Việt: trọng huynh · Pinyin: zhòng xiōng

Tổng quan

Anh thứ hai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.次兄﹑二哥→怀琛有《与仲兄夜话》诗。

Cấu tạo: 仲 (trọng) + 兄 (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Anh thứ hai
  • Biên soạn 仲兄 hòngxiōng n. second-eldest brother

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.次兄﹑二哥→怀琛有《与仲兄夜话》诗。

Eng

  • JMdict the younger of two elder brothers
  • Cihui 仲兄 hòngxiōng n. second-eldest brother
  • Tần suất từ 仲兄 hòngxiōng n. second-eldest brother

ja

  • JMdict 仲兄(ちゅうけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仲介 · 仲冬 · 仲夏 · 仲子 · 仲家 · 仲尼 · 仲巴 · 仲春