仵人 wǔ rén · ngỗ nhân Hán Việt: ngỗ nhân · Pinyin: wǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 仵 (ngỗ) + 人 (nhân)Pinyinwǔ rénHán Việtngỗ nhânCấu tạo仵 + 人 · ngỗ + nhân nghĩa thành phần: ngỗ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仵作。Tân Hoa Tự Điển 1.指仵作。