任务栏和开始按钮

rèn wu lán hé kāi shǐ àn niǔnhâm vụ lan hòa khai thủy án nữu

Hán Việt: nhâm vụ lan hòa khai thủy án nữu · Pinyin: rèn wu lán hé kāi shǐ àn niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 欄 (lan) + 和 (hòa) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 按 (án) + 鈕 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh tác vụ

Đức

  • Handedict Taskleiste und Schaltfläche „Start", Taskleiste und Start-Schaltfläche

Từ liên quan

Gần nghĩa

任务栏和开始菜单 · 任务准备程序级