任務準備程序級
nhâm vụ chuẩn bị trình tự cấp
Hán Việt: nhâm vụ chuẩn bị trình tự cấp · Pinyin: rèn wù zhǔn bèi chéng xù jí
Tổng quan
Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 程 (trình) + 序 (tự) + 級 (cấp)
Hán Việt: nhâm vụ chuẩn bị trình tự cấp · Pinyin: rèn wù zhǔn bèi chéng xù jí
Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 程 (trình) + 序 (tự) + 級 (cấp)