任屬 rèn shǔ · nhâm chúc Hán Việt: nhâm chúc · Pinyin: rèn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 屬 (chúc)Pinyinrèn shǔHán Việtnhâm chúcCấu tạo任 + 屬 · nhâm + chúc nghĩa thành phần: nhâm + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信用托付。Tân Hoa Tự Điển 1.信用托付。