份份 fèn fèn · phân phân Hán Việt: phân phân · Pinyin: fèn fèn Tổng quan Cấu tạo: 份 (phân) + 份 (phân)Pinyinfèn fènHán Việtphân phânCấu tạo份 + 份 · phân + phân nghĩa thành phần: phân + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彬彬。文质兼备貌。Tân Hoa Tự Điển 1.彬彬。文质兼备貌。