份1.

Tổng quan

Cái phần đã được chia ra. Cũng đọc là Phận — Một âm là Phân. Xem Phân

Cấu tạo: 份 (phân) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái phần đã được chia ra. Cũng đọc là Phận — Một âm là Phân. Xem Phân