仿諷
phảng phúng
Hán Việt: phảng phúng · Pinyin: fǎng fěng
Tổng quan
nhại
Nghĩa
Việt
- Cihui nhại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修辭法的一種,仿擬前人作品而意含諷刺。又分升格仿諷、降格仿諷兩種。
Eng
- CC-CEDICT parody
- Cihui parody
Hán Việt: phảng phúng · Pinyin: fǎng fěng
nhại