伊儔 yī chóu · y trù Hán Việt: y trù · Pinyin: yī chóu Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 儔 (trù)Pinyinyī chóuHán Việty trùCấu tạo伊 + 儔 · y + trù nghĩa thành phần: y + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹彼辈﹑其类。Tân Hoa Tự Điển 1.犹彼辈﹑其类。