伊俦 yī chóu·y trù Hán Việt: y trù · Pinyin: yī chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹彼辈﹑其类。 Cấu tạo: 伊 (y) + 儔 (trù)Pinyinyī chóuHán Việty trùCấu tạo伊 + 儔 · y + trù nghĩa thành phần: y + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹彼辈﹑其类。 Từ liên quan Gần nghĩa伊万 · 伊人 · 伊伦 · 伊傅 · 伊優 · 伊党 · 伊凡 · 伊吾