伊馮 yī féng · y phùng Hán Việt: y phùng · Pinyin: yī féng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 馮 (phùng)Pinyinyī féngHán Việty phùngCấu tạo伊 + 馮 · y + phùng nghĩa thành phần: y + phùng