伋伋 cấp cấp Hán Việt: cấp cấp Tổng quan Cấu tạo: 伋 (cấp) + 伋 (cấp)Hán Việtcấp cấpCấu tạo伋 + 伋 · cấp + cấp nghĩa thành phần: cấp + cấp Nghĩa EngCihui 伋伋 jíjí r.f. deceptive