伍符 wǔ fú · ngũ phù Hán Việt: ngũ phù · Pinyin: wǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 符 (phù)Pinyinwǔ fúHán Việtngũ phùCấu tạo伍 + 符 · ngũ + phù nghĩa thành phần: ngũ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军中各伍互保的符信; 泛指军队中的簿册; 指军队。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中各伍互保的符信。 2.泛指军队中的簿册。 3.指军队。