伎1. Tổng quan [hvdtd] ài khéo — Con đĩ — Một âm là Ki Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 1 + .Cấu tạo伎 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ài khéo — Con đĩ — Một âm là Ki