伎2.

Tổng quan

[hvdtd] i ki 伎伎: Vẻ thư thái — Một âm là Kĩ

Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác i ki 伎伎
  • Nguồn khác Vẻ thư thái — Một âm là Kĩ