伏枥骥 fú lì jì · phục lịch kí Hán Việt: phục lịch kí · Pinyin: fú lì jì Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 枥 (lịch) + 骥 (kí)Pinyinfú lì jìHán Việtphục lịch kíCấu tạo伏 + 枥 + 骥 · phục + lịch + kí nghĩa thành phần: phục + lịch + kí